Tới nội dung chính

外交部

外交部
Wàijiāobù
ngoại giao bộ

Bộ Ngoại giao

3 nghĩa#19670
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Bộ Ngoại giao

    • 。

      Bộ Ngoại giao đã đưa ra một tuyên bố.

  2. 貳名danh từ

    Bộ Ngoại giao

    • 。

      Anh ấy muốn làm việc ở Bộ Ngoại giao.

  3. 參名danh từ

    Bộ Ngoại giao

外
wài
ngoại
BỘ THỦ⼣
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu