夏威夷果

夏威夷果
Xiàwēiguǒ
hạ uy di quả

hạt mắc ca; hạt Macadamia

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt mắc ca; hạt Macadamia

    • Hạt macadamia là một loại hạt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.