复生

复生
shēng
phục sinh

phục sinh; hồi sinh

4 nghĩa#26150
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phục sinh; hồi sinh

    • Anh ấy đã sống lại.

  2. động từ

    tái sinh; tái tạo; hồi sinh

    • Anh ấy đã hồi sinh.

  3. động từ

    tái sinh; tái tạo; tái chế

  4. động từ

    dưỡng bệnh; nghỉ dưỡng; phục hồi sức khỏe

    • Anh ấy đã hồi phục.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.