Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
/
复合母音
复合母音
phức hợp mẫu âm
nguyên âm đôi; nguyên âm phức hợp
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nguyên âm đôi; nguyên âm phức hợp
- 。
Nguyên âm đôi là sự kết hợp của hai nguyên âm.
- 貳名danh từ
nguyên âm đôi; nguyên âm phức hợp
- 。
Nguyên âm kép được tạo thành từ hai hoặc nhiều nguyên âm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ复合母音
Phồn thể複合母音
phức hợp mẫu âm
nguyên âm đôi; nguyên âm phức hợp
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nguyên âm đôi; nguyên âm phức hợp
- 。
Nguyên âm đôi là sự kết hợp của hai nguyên âm.
- 貳名danh từ
nguyên âm đôi; nguyên âm phức hợp
- 。
Nguyên âm kép được tạo thành từ hai hoặc nhiều nguyên âm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.