复合母音

复合母音
yīn
phức hợp mẫu âm

nguyên âm đôi; nguyên âm phức hợp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nguyên âm đôi; nguyên âm phức hợp

    • Nguyên âm đôi là sự kết hợp của hai nguyên âm.

  2. danh từ

    nguyên âm đôi; nguyên âm phức hợp

    • Nguyên âm kép được tạo thành từ hai hoặc nhiều nguyên âm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.