复出
复出
phục xuất
tái xuất; trở lại sau khi nghỉ hưu
1 nghĩa#30085
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tái xuất; trở lại sau khi nghỉ hưu
- 。
Anh ấy quyết định trở lại làng nhạc.
Đang tải…
复出
Phồn thể復出
phục xuất
tái xuất; trở lại sau khi nghỉ hưu
1 nghĩa#30085
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tái xuất; trở lại sau khi nghỉ hưu
- 。
Anh ấy quyết định trở lại làng nhạc.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.