Tới nội dung chính

复出

复出
fùchū
phục xuất

tái xuất; trở lại sau khi nghỉ hưu

1 nghĩa#30085
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tái xuất; trở lại sau khi nghỉ hưu

    • 。

      Anh ấy quyết định trở lại làng nhạc.

复
fù
phục
BỘ THỦ⼢
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu