/
复健
复健
phục kiện
phục hồi chức năng; phục hồi sức khỏe
2 nghĩa#48554
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phục hồi chức năng; phục hồi sức khỏe
- 。
Anh ấy đang tập phục hồi chức năng.
- 貳动động từ
phục hồi chức năng; phục hồi sức khỏe
- 。
Anh ấy đang hồi phục.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
复健
Phồn thể復健
phục kiện
phục hồi chức năng; phục hồi sức khỏe
2 nghĩa#48554
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phục hồi chức năng; phục hồi sức khỏe
- 。
Anh ấy đang tập phục hồi chức năng.
- 貳动động từ
phục hồi chức năng; phục hồi sức khỏe
- 。
Anh ấy đang hồi phục.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.