Tới nội dung chính

备案

备案
bèiàn
bị án

lưu hồ sơ; đăng ký (để ghi nhận chính thức)

2 nghĩa#42464
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lưu hồ sơ; đăng ký (để ghi nhận chính thức)

    • 。

      Xin hãy lưu hồ sơ này lại.

  2. 貳动động từ

    đăng ký lưu hồ sơ; lập hồ sơ lưu trữ

    • 。

      Xin hãy nộp hồ sơ này.

备
bèi
bị
BỘ THỦ⼡
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu