/
备案
备案
bị án
lưu hồ sơ; đăng ký (để ghi nhận chính thức)
2 nghĩa#42464
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lưu hồ sơ; đăng ký (để ghi nhận chính thức)
- 。
Xin hãy lưu hồ sơ này lại.
- 貳动động từ
đăng ký lưu hồ sơ; lập hồ sơ lưu trữ
- 。
Xin hãy nộp hồ sơ này.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
备案
Phồn thể備案
bị án
lưu hồ sơ; đăng ký (để ghi nhận chính thức)
2 nghĩa#42464
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lưu hồ sơ; đăng ký (để ghi nhận chính thức)
- 。
Xin hãy lưu hồ sơ này lại.
- 貳动động từ
đăng ký lưu hồ sơ; lập hồ sơ lưu trữ
- 。
Xin hãy nộp hồ sơ này.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.