Tới nội dung chính

备战

备战
bèizhàn
bị chiến

chuẩn bị chiến đấu; sẵn sàng chiến tranh

3 nghĩa#34078
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chuẩn bị chiến đấu; sẵn sàng chiến tranh

    • 。

      Họ đang chuẩn bị cho chiến tranh.

  2. 貳动động từ

    chuẩn bị chiến đấu; sẵn sàng chiến tranh

  3. 參动động từ

    chuẩn bị chiến đấu; sẵn sàng chiến tranh

    • 。

      Họ đang chuẩn bị chiến tranh.

备
bèi
bị
BỘ THỦ⼡
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu