/
备战
备战
bị chiến
chuẩn bị chiến đấu; sẵn sàng chiến tranh
3 nghĩa#34078
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chuẩn bị chiến đấu; sẵn sàng chiến tranh
- 。
Họ đang chuẩn bị cho chiến tranh.
- 貳动động từ
chuẩn bị chiến đấu; sẵn sàng chiến tranh
- 參动động từ
chuẩn bị chiến đấu; sẵn sàng chiến tranh
- 。
Họ đang chuẩn bị chiến tranh.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
备战
Phồn thể備戰
bị chiến
chuẩn bị chiến đấu; sẵn sàng chiến tranh
3 nghĩa#34078
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chuẩn bị chiến đấu; sẵn sàng chiến tranh
- 。
Họ đang chuẩn bị cho chiến tranh.
- 貳动động từ
chuẩn bị chiến đấu; sẵn sàng chiến tranh
- 參动động từ
chuẩn bị chiến đấu; sẵn sàng chiến tranh
- 。
Họ đang chuẩn bị chiến tranh.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.