Tới nội dung chính

高考

高考
gāokǎo
cao khảo

kỳ thi tuyển sinh đại học (gaokao)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#30665
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kỳ thi tuyển sinh đại học (gaokao)

    • 。

      Anh ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi đại học.

  2. 貳名danh từ

    kỳ thi tuyển sinh đại học; (Đài Loan) kỳ thi công chức cấp cao

高
gāo
cao
BỘ THỦ⾼
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu