高考

高考
gāokǎo
cao khảo

kỳ thi tuyển sinh đại học (gaokao)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#30665
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kỳ thi tuyển sinh đại học (gaokao)

    • Anh ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi đại học.

  2. danh từ

    kỳ thi tuyển sinh đại học; (Đài Loan) kỳ thi công chức cấp cao

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.