Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
/
处变不惊
处变不惊
xử biến bất kinh
bình tĩnh trước biến cố; không hoảng loạn khi đối mặt với thay đổi [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
bình tĩnh trước biến cố; không hoảng loạn khi đối mặt với thay đổi [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy bình tĩnh đối mặt với mọi việc, rất điềm đạm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)BỘ
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)HÌNH THANH
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
处变不惊
Phồn thể處變不驚
xử biến bất kinh
bình tĩnh trước biến cố; không hoảng loạn khi đối mặt với thay đổi [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
bình tĩnh trước biến cố; không hoảng loạn khi đối mặt với thay đổi [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy bình tĩnh đối mặt với mọi việc, rất điềm đạm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)BỘ
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)HÌNH THANH
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.