壶铃

壶铃
líng
hồ linh

quả tạ ấm; tạ bình (dụng cụ tập thể dục dạng ấm trà)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quả tạ ấm; tạ bình (dụng cụ tập thể dục dạng ấm trà)

    • Kettlebell là một loại dụng cụ tập thể dục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (người quân tử, nắp bình)HỘI Ý
  • mịch(tấm phủ, miệng bình)HỘI Ý
  • nghiệp(phần thân và đế bình)HỘI Ý

Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.