声波

声波
shēng
thanh ba

sóng âm; sóng âm thanh

1 nghĩa#29172
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sóng âm; sóng âm thanh

    • Sóng âm truyền trong không khí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (học trò, người quân tử)BỘ
  • (không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)HỘI Ý

Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.