Tới nội dung chính

壮烈

壮烈
zhuàngliè
tráng liệt

dũng cảm; dũng mãnh

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dũng cảm; dũng mãnh

    • 。

      Anh ấy là một anh hùng dũng cảm.

  2. 貳形tính từ

    người hiệp nghĩa; hiệp khách; nghĩa hiệp

    • 。

      Anh ấy là một anh hùng tráng liệt.

壮
zhuàng
tráng
BỘ THỦ⼠
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu