壁塞

壁塞
sāi
bích tắc

phích cắm tường; tắc bích

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phích cắm tường; tắc bích

    • Cái tắc kê này rất chắc chắn.

  2. danh từ

    chốt tường; nêm tường; tắc vít tường

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.