Tới nội dung chính

塾

塾
shú
thục
⼟bộ thổ · 14 nét

trường tư thục; lớp học tư

1 nghĩa#39145
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trường tư thục; lớp học tư

    • 。

      Khi còn nhỏ, anh ấy học ở trường tư.

塾
shú
thục
BỘ THỦ⼟
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu