塞耳

塞耳
sāiěr
tắc nhĩ

bịt tai (không muốn nghe)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bịt tai (không muốn nghe)

    • Anh ấy bịt tai không nghe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.