塞尺

塞尺
sāichǐ
tắc thước

thước đo khe hở; căn lá (dụng cụ đo khe hở)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thước đo khe hở; căn lá (dụng cụ đo khe hở)

    • Thước đo khe hở là một loại dụng cụ đo lường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.