塑身

塑身
shēn
tố thân

tạo dáng cơ thể; tập luyện để có vóc dáng đẹp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tạo dáng cơ thể; tập luyện để có vóc dáng đẹp

    • Cô ấy thích tập thể hình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.