Tới nội dung chính

堿

堿
jiǎn
kiềm
⼟bộ thổ · 12 nét

kiềm; bazơ; soda (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kiềm; bazơ; soda (hóa học)(kế thừa)

    • 。

      Loại xà phòng này có tính kiềm.

堿
jiǎn
kiềm
BỘ THỦ⼟
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu