Tới nội dung chính

堙

堙
yīn
nhân
⼟bộ thổ · 12 nét

che khuất; che đậy; che chắn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    che khuất; che đậy; che chắn

  2. 貳动động từ

    lấp; đắp đê ngăn nước

  3. 參动động từ

    kín; chặt chẽ

堙
yīn
nhân
BỘ THỦ⼟
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu