Tới nội dung chính

堃

堃
kūn
khôn
⼟bộ thổ · 11 nét

họ Khôn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Khôn

堃
kūn
khôn
BỘ THỦ⼟
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu