Tới nội dung chính

埽

埽
sào
tảo
⼟bộ thổ · 11 nét

đê; đê điều

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đê; đê điều

    • 。

      Cái đê này rất kiên cố.

埽
sào
tảo
BỘ THỦ⼟
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu