Tới nội dung chính

埸

埸
yì
dịch
⼟bộ thổ · 11 nét

bờ; ranh giới; bờ cõi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bờ; ranh giới; bờ cõi

    • 。

      Địa điểm này rất lớn.

埸
yì
dịch
BỘ THỦ⼟
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu