Tới nội dung chính

埶

埶
yì
nghệ
⼟bộ thổ · 11 nét

kỹ năng; tài nghệ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kỹ năng; tài nghệ

  2. 貳名danh từ

    công phu; kỹ năng; võ thuật; (khẩu) thời gian; công sức

埶
yì
nghệ
BỘ THỦ⼟
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu