zhí
thực
bộ thổ · 11 nét

đất sét; đất có nhiều sét

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. đất sét; đất có nhiều sét

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.