Tới nội dung chính

埭

埭
dài
đại
⼟bộ thổ · 11 nét

đập nước; đê ngăn nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đập nước; đê ngăn nước

    • 。

      Cái đập này rất dài.

埭
dài
đại
BỘ THỦ⼟
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu