Tới nội dung chính

埕

埕
chéng
trình
⼟bộ thổ · 10 nét

hũ đất; vò đất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hũ đất; vò đất

    • 。

      Cái chum này rỗng.

埕
chéng
trình
BỘ THỦ⼟
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu