Tới nội dung chính

埏

埏
shān
thiên
⼟bộ thổ · 9 nét

nhào đất với nước; trộn đất sét với nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhào đất với nước; trộn đất sét với nước

    • 。

      Anh ấy trộn đất sét thành gạch.

埏
shān
thiên
BỘ THỦ⼟
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu