Tới nội dung chính

垩

垩
è
ác
⼟bộ thổ · 9 nét

trát vôi; quét vôi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trát vôi; quét vôi

    • 。

      Anh ấy dùng phấn trắng để quét tường.

  2. 貳动động từ

    trát vữa; tô vữa

    • 。

      Trên tường trát một lớp vữa.

垩
è
ác
BỘ THỦ⼟
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu