Tới nội dung chính

垢

垢
gòu
cấu
⼟bộ thổ · 9 nét

bẩn; ghét; cáu bẩn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bẩn; ghét; cáu bẩn

    • 。

      Trên quần áo có rất nhiều vết bẩn.

  2. 貳名danh từ

    nhơ bẩn; cáu ghét; ô nhục

    • 。

      Đây là nỗi ô nhục của gia đình.

垢
gòu
cấu
BỘ THỦ⼟
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu