Tới nội dung chính

坷

坷
kě
khả
⼟bộ thổ · 8 nét

gồ ghề; lồi lõm (dùng trong từ "gian nan, trắc trở")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    gồ ghề; lồi lõm (dùng trong từ "gian nan, trắc trở")

坷
kē
khả
BỘ THỦ⼟
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu