Tới nội dung chính

坡

坡
pō
pha
⼟bộ thổ · 8 nét

dốc; sườn dốc; mái nghiêng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#20867Lượng từ 个
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dốc; sườn dốc; mái nghiêng

    • 。

      Cái dốc này rất dốc.

  2. 貳名danh từ

    dốc; sườn dốc; bờ dốc

  3. 參名danh từ

    độ nghiêng; độ dốc

坡
pō
pha
BỘ THỦ⼟
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu