lịch
bộ thổ · 7 nét

hố; hố đất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hố; hố đất

    • Cái hố này rất sâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.