块头

块头
kuàitóu
khối đầu

vóc dáng; thân hình (khổ người to hay nhỏ)

2 nghĩa#30774
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vóc dáng; thân hình (khổ người to hay nhỏ)

    • Anh ấy có thân hình rất lớn.

  2. danh từ

    kích cỡ; tầm vóc; khổ người

    • Anh ấy có vóc dáng rất to lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)BỘ
  • quyết(quyết đoán, cắt đứt)HÀI THANH

Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.