Tới nội dung chính

坒

坒
bì
bệ
⼟bộ thổ · 7 nét

(văn) tiếp giáp; kề liền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) tiếp giáp; kề liền

坒
bì
bệ
BỘ THỦ⼟
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu