坐骨

坐骨
zuò
toạ cốt

xương ngồi; xương ischium (toạ cốt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xương ngồi; xương ischium (toạ cốt)

    • Xương ngồi là một phần của xương chậu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tòng(hai người cùng nhau)HỘI Ý
  • thổ(đất)BỘ

Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.