坎坎

坎坎
kǎnkǎn
khảm khảm

vừa mới; mới vừa (phương ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    vừa mới; mới vừa (phương ngữ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.