Tới nội dung chính

址

址
zhǐ
chỉ
⼟bộ thổ · 7 nét

địa điểm; vị trí (yếu tố ghép)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    địa điểm; vị trí (yếu tố ghép)

    • ?

      Địa chỉ trang web này là gì?

址
zhǐ
chỉ
BỘ THỦ⼟
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu