Tới nội dung chính

沚

沚
zhǐ
chỉ
⽔bộ thuỷ · 7 nét

bãi cát nhỏ giữa sông; cồn nhỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bãi cát nhỏ giữa sông; cồn nhỏ

    • 。

      Xung quanh hòn đảo nhỏ có nhiều cù lao nhỏ.

沚
zhǐ
chỉ
BỘ THỦ⽔
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu