Tới nội dung chính

圾

圾
jī
sắc
⼟bộ thổ · 6 nét

rác (dùng trong từ "rác rưởi")

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rác (dùng trong từ "rác rưởi")

  2. 貳名danh từ

    rác rưởi; phế thải (cách đọc ở Đài Loan)

圾
jī
sắc
BỘ THỦ⼟
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu