地块

地块
kuài
địa khối

mảnh đất; lô đất

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mảnh đất; lô đất

    • Mảnh đất này rất lớn.

  2. danh từ

    khối đất; (địa chất) địa khối; lô đất

    • Khối đất này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.