Tới nội dung chính

圬

圬
wū
ô
⼟bộ thổ · 6 nét

trát vữa; tô vữa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trát vữa; tô vữa

    • 。

      Anh ấy đang trát tường.

  2. 貳动động từ

    trát vữa; quét vôi

    • 。

      Anh ấy dùng vôi để trát tường.

圬
wū
ô
BỘ THỦ⼟
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu