Tới nội dung chính

圫

圫
tuō
⼟bộ thổ · 6 nét

dùng trong địa danh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong địa danh

圫
ào
BỘ THỦ⼟
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu