Tới nội dung chính

墺

墺
ào
áo
⼟bộ thổ · 15 nét

mảnh đất xây dựng; khu đất thổ cư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mảnh đất xây dựng; khu đất thổ cư

墺
ào
áo
BỘ THỦ⼟
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu