ào
áo
bộ thổ · 15 nét

mảnh đất xây dựng; khu đất thổ cư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mảnh đất xây dựng; khu đất thổ cư

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.