圣手

圣手
shèngshǒu
thánh thủ

bàn tay thần kỳ; thầy thuốc tài ba; thánh thủ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bàn tay thần kỳ; thầy thuốc tài ba; thánh thủ

    • Ông ấy là một vị thánh thủ.

  2. danh từ

    bàn tay thánh; thầy thuốc tài ba; tay nghề bậc thầy

  3. danh từ

    bàn tay vàng; tay nghề bậc thầy

    • Anh ấy là một cao thủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.