- 土thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
thổ dân; người bản địa; bản địa
thổ dân; người bản địa; bản địa
Úc có rất nhiều người thổ dân.
thổ dân; người bản địa; bản địa
thổ dân; người bản địa; bản địa
Úc có rất nhiều người thổ dân.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.