Tới nội dung chính

圛

圛
yì
dịch
⼞bộ vi · 16 nét

hơi nước/sương mù cuồn cuộn bay lên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hơi nước/sương mù cuồn cuộn bay lên

圛
yì
dịch
BỘ THỦ⼞
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu