Tới nội dung chính

圙

圙
lüè
⼞bộ vi · 14 nét

dùng trong 圐圙[ku1 lu:e4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 圐圙[ku1 lu:e4]

圙
lüè
BỘ THỦ⼞
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu