Tới nội dung chính

圐

圐
kū
⼞bộ vi · 12 nét

dùng trong 圐圙[ku1 lu:e4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 圐圙[ku1 lu:e4]

圐
kū
BỘ THỦ⼞
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu