Tới nội dung chính

圊

圊
qīng
thanh
⼞bộ vi · 11 nét

hố xí; nhà vệ sinh; cầu tiêu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hố xí; nhà vệ sinh; cầu tiêu

  2. 貳名danh từ

    hố xí; nhà tiêu

    • 。

      Anh ấy đi vệ sinh rồi.

圊
qīng
thanh
BỘ THỦ⼞
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu